menu_book
見出し語検索結果 "hoạt động" (1件)
hoạt động
日本語
名活動
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
swap_horiz
類語検索結果 "hoạt động" (5件)
hoạt động kinh doanh
日本語
名経営活動
lỗ (thiệt hại, tổn thất) từ hoạt động giao dịch cổ
日本語
名株式取引で発生した損失
ưy ban giám sát các hoạt động giao dịch chứng khoá
日本語
名証券取引等監視委員会
ô nhiễm do các hoạt động giao thông
日本語
名交通公害
hoạt động theo đoàn
日本語
名団体行動
format_quote
フレーズ検索結果 "hoạt động" (7件)
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
青年団の活動に参加する
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
cửa hàng đã được cấp phép hoạt động
店の運営が許可された
Nhà ga hành khách mới đã đi vào hoạt động
新しい旅客ターミナルが運営開始になった
tham gia hoạt động tình nguyện
ボランティア活動に参加する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)